Trong những năm gần đây, gốm sứ Việt Nam không chỉ là sản phẩm thủ công mang nét văn hóa truyền thống mà còn dần khẳng định vị thế trên thị trường xuất khẩu quốc tế. Với sự hội nhập sâu rộng vào các hiệp định thương mại tự do (FTA) như EVFTA, CPTPP, UKVFTA…, ngành gốm sứ đã mở rộng khả năng tiếp cận nhiều thị trường lớn, tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp Việt Nam xuất khẩu sản phẩm gốm ra toàn cầu.
Báo Đại Đoàn Kết
1. Kim ngạch và thị trường chính
Theo số liệu sơ bộ của Tổng cục Hải quan, trong 6 tháng đầu năm 2024, kim ngạch xuất khẩu gốm sứ của Việt Nam đạt hơn 317 triệu USD, tăng gần 10% so với cùng kỳ năm trước, cho thấy xu hướng phục hồi và phát triển vững chắc sau đại dịch. Mỹ là thị trường xuất khẩu lớn nhất, chiếm hơn 25,5% thị phần và đạt hơn 81 triệu USD, tăng mạnh so với cùng kỳ. Ngoài Mỹ, các thị trường lớn khác như châu Âu, Nhật Bản, ASEAN và nhiều nước châu Á cũng đang mở rộng nhu cầu đối với sản phẩm Việt.
Báo Đại Đoàn Kết
Trong dài hạn, nhu cầu về sản phẩm gốm sứ cao cấp, thủ công mỹ nghệ và đồ trang trí ngày càng tăng trên thế giới, đặc biệt ở các thị trường phát triển như Mỹ, EU và Nhật Bản, là cơ hội lớn cho gốm sứ Việt Nam nâng cao giá trị xuất khẩu.

2. Đa dạng hóa sản phẩm và phân khúc thị trường
Sản phẩm gốm sứ xuất khẩu của Việt Nam đang ngày càng đa dạng, từ gốm xây dựng (gạch men, gạch ốp lát), đồ gia dụng, đồ trang trí đến sản phẩm mỹ nghệ cao cấp mang giá trị văn hóa. Nhiều doanh nghiệp đã chú trọng kết hợp giữa đường nét truyền thống và thiết kế hiện đại, tạo nên các sản phẩm phù hợp với thị hiếu quốc tế, đồng thời nâng cao chất lượng để cạnh tranh hiệu quả với các đối thủ từ Trung Quốc, Thái Lan hay Bồ Đào Nha.
Việc đa dạng hóa sản phẩm cũng giúp doanh nghiệp Việt Nam thâm nhập vào nhiều phân khúc khác nhau: từ phân khúc trung cấp phục vụ thị trường tiêu dùng hàng ngày, đến phân khúc cao cấp phục vụ trang trí nội thất, quà tặng và nghệ thuật.
Khoa Công nghệ Hóa học

3. Cơ hội từ các hiệp định thương mại và xu hướng tiêu dùng
Việc Việt Nam ký kết nhiều FTA giúp giảm thuế quan cho hàng xuất khẩu, từ đó tạo lợi thế cạnh tranh lớn hơn cho gốm sứ Việt Nam tại các thị trường trọng điểm như EU, Anh, Nhật Bản hay Canada. Điều này không chỉ mở rộng thị trường mà còn thúc đẩy doanh nghiệp cải thiện sản xuất, áp dụng tiêu chuẩn quốc tế trong quản lý chất lượng, bao bì và tiếp thị.
Ngoài ra, xu hướng tiêu dùng quốc tế ngày càng ưa chuộng sản phẩm thủ công, độc đáo và thân thiện môi trường cũng là lợi thế cho các sản phẩm gốm thủ công truyền thống của Việt Nam.

4. Thách thức và giải pháp
Mặc dù có nhiều cơ hội, ngành gốm sứ Việt Nam vẫn đối mặt với không ít thách thức trong việc mở rộng xuất khẩu. Một trong những khó khăn là chứng minh nguồn gốc hàng hóa và đáp ứng yêu cầu pháp lý để tận dụng ưu đãi thuế quan, đặc biệt đối với các doanh nghiệp nhỏ và làng nghề. Việc chuẩn hóa hồ sơ, chứng từ xuất xứ (C/O) là bước cần thiết để không bị mất lợi thế cạnh tranh ở thị trường quốc tế.
Bên cạnh đó, cạnh tranh gay gắt từ các đối thủ lớn trong khu vực và thế giới buộc các doanh nghiệp Việt Nam phải liên tục nâng cấp công nghệ, cải tiến chất lượng và phát triển thương hiệu riêng.
Kết luận
Thị trường xuất khẩu gốm sứ Việt Nam đang trên đà phát triển, với nhiều thị trường quan trọng như Mỹ, EU và châu Á đang mở rộng nhu cầu đối với sản phẩm Việt. Cơ hội đến từ các FTA và xu hướng tiêu dùng toàn cầu tạo đà cho ngành gốm sứ tăng trưởng bền vững. Tuy nhiên, để tận dụng tối đa tiềm năng này, doanh nghiệp cần đầu tư vào chất lượng, chứng nhận xuất xứ và cải tiến thiết kế để đáp ứng nhu cầu thị trường quốc tế ngày càng cao.